natural rubber
- Danh từ:
- Cao su tự nhiên: "natural rubber" là một loại vật liệu đàn hồi được lấy từ nhựa mủ (latex) của cây, đặc biệt là các cây thuộc chi Hevea (cao su) và Ficus (đa, đề). Vật liệu này có thể được lưu hóa (vulcanized) và gia công thành nhiều sản phẩm khác nhau như lốp xe, găng tay, đế giày.
- Danh từ:
- Natural rubber is widely used in the production of tires. (Cao su tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản xuất lốp xe.)
- The elasticity of natural rubber makes it ideal for making gloves. (Tính đàn hồi của cao su tự nhiên làm cho nó lý tưởng để sản xuất găng tay.)
- Many farmers in Southeast Asia grow rubber trees to harvest natural rubber. (Nhiều nông dân ở Đông Nam Á trồng cây cao su để thu hoạch cao su tự nhiên.)
"to extract natural rubber": chiết xuất cao su tự nhiên.
- The process to extract natural rubber involves tapping the bark of rubber trees. (Quy trình chiết xuất cao su tự nhiên bao gồm việc cạo vỏ cây cao su.)
"vulcanized natural rubber": cao su tự nhiên đã được lưu hóa.
- Vulcanized natural rubber is stronger and more durable than raw natural rubber. (Cao su tự nhiên đã lưu hóa bền và chắc hơn cao su tự nhiên thô.)
"natural rubber vs. synthetic rubber": cao su tự nhiên so với cao su tổng hợp.
- Natural rubber is often preferred for its superior elasticity, while synthetic rubber is cheaper to produce. (Cao su tự nhiên thường được ưa chuộng vì độ đàn hồi vượt trội, trong khi cao su tổng hợp rẻ hơn để sản xuất.)
Rubber (n): cao su (nói chung, có thể là tự nhiên hoặc tổng hợp).
- This ball is made of rubber. (Quả bóng này được làm bằng cao su.)
Latex (n): nhựa mủ (chất lỏng từ cây cao su, dùng để sản xuất cao su tự nhiên).
- Latex is the raw material for natural rubber. (Nhựa mủ là nguyên liệu thô cho cao su tự nhiên.)
Synthetic rubber (n): cao su tổng hợp (được sản xuất từ hóa chất, không phải từ cây).
- Synthetic rubber is often used in industrial applications where natural rubber is too expensive. (Cao su tổng hợp thường được dùng trong các ứng dụng công nghiệp nơi cao su tự nhiên quá đắt.)
India rubber: cao su Ấn Độ (tên gọi lịch sử của cao su tự nhiên, xuất phát từ việc sử dụng ban đầu ở Ấn Độ).
- India rubber was the first form of natural rubber used for erasers. (Cao su Ấn Độ là dạng cao su tự nhiên đầu tiên được dùng làm tẩy chì.)
Gum rubber: cao su nhựa (thường chỉ cao su tự nhiên dạng thô).
- Gum rubber is processed to make various products. (Cao su nhựa được chế biến để tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "natural rubber", nhưng có thể dùng với động từ "to process" (chế biến) hoặc "to harvest" (thu hoạch):
- To harvest natural rubber: thu hoạch cao su tự nhiên.
- Workers harvest natural rubber by tapping the trees. (Công nhân thu hoạch cao su tự nhiên bằng cách cạo cây.)
To process natural rubber: chế biến cao su tự nhiên.
- The factory processes natural rubber into sheets for export. (Nhà máy chế biến cao su tự nhiên thành tấm để xuất khẩu.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "natural rubber", nhưng có thể liên quan đến tính chất đàn hồi:
- "As flexible as natural rubber": linh hoạt như cao su tự nhiên (dùng để chỉ sự dễ uốn nắn hoặc thích ứng).
- Her approach to problem-solving is as flexible as natural rubber. (Cách giải quyết vấn đề của cô ấy linh hoạt như cao su tự nhiên.)